pinus banksiana

pinus banksiana

A young Pinus banksiana grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thông Banks (Pinus banksiana): Một loài thông kích thước trung bình, thân mảnh, mọcmiền đông Bắc Mỹ. Loài cây này hai kim (kim thông mọc thành từng cặp), màu vàng-xanh, vỏ cây vảy màu xám đến nâu đỏ, nứt nẻ.

dụ sử dụng
  • (Pinus banksiana often grows in dry sandy areas.)
  • (This pine species adapts well to forest fires because its cones only open after exposure to high heat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinus banksiana" trong sinh thái học: Được biết đến như một loài tiên phong, giúp phục hồi đất sau cháy rừng.
    • Sau trận cháy rừng lớn, Pinus banksiana mọc lên đầu tiên, tạo nền tảng cho hệ sinh thái mới. (After a major forest fire, Pinus banksiana grows first, forming the foundation for a new ecosystem.)
  • "Pinus banksiana" trong lâm nghiệp: Được trồng để lấy gỗ nhẹ, dùng trong sản xuất bột giấy ván ép.
    • Gỗ của Pinus banksiana nhẹ dễ gia công, thích hợp làm bột giấy. (The wood of Pinus banksiana is light and easy to process, suitable for pulp production.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông Banks (tên tiếng Việt thông dụng): Dùng để chỉ loài Pinus banksiana.
  • Jack pine (tên tiếng Anh phổ biến): Tên gọi khác của Pinus banksiana.
  • Pinus (danh từ): Chi thông, bao gồm nhiều loài thông khác.
Từ đồng nghĩa
  • Jack pine: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
  • Gray pine: Một tên gọi khác, dựa trên màu sắc vỏ cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên loài thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây cụ thể này.)